- 衣y(áo, quần áo)
- 里lý(bên trong, lót)
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
công khai lẫn ngầm; rõ ràng lẫn bí mật
Anh ấy giúp đỡ tôi cả công khai lẫn bí mật.
công khai lẫn ngầm; rõ ràng lẫn bí mật
Anh ấy giúp đỡ tôi cả công khai lẫn bí mật.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Phần lót bên trong của chiếc áo chính là mặt trong khuất mắt.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
công khai lẫn ngầm; rõ ràng lẫn bí mật
công khai lẫn ngầm; rõ ràng lẫn bí mật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.