dễ thụ thai; (của phụ nữ) khả năng sinh sản cao
Cô ấy là một người phụ nữ dễ thụ thai.
dễ thụ thai; dễ có thai
Cô ấy là một người phụ nữ dễ mang thai.
dễ thụ thai; (của phụ nữ) khả năng sinh sản cao
Cô ấy là một người phụ nữ dễ thụ thai.
dễ thụ thai; dễ có thai
Cô ấy là một người phụ nữ dễ mang thai.
dễ thụ thai; (của phụ nữ) khả năng sinh sản cao
dễ thụ thai; (của phụ nữ) khả năng sinh sản cao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.