- 扌thủ(bàn tay)
- 立lập(đứng thẳng)
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
lon có nắp kéo; lon nước ngọt
Anh ấy thích uống Coca-Cola lon.
lon nước có nắp kéo; lon kéo
Cái lon dễ mở này rỗng.
lon có nắp kéo; lon nước ngọt
Anh ấy thích uống Coca-Cola lon.
lon nước có nắp kéo; lon kéo
Cái lon dễ mở này rỗng.
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
Dùng tay kéo ai đó đứng thẳng dậy chính là ý nghĩa của chữ 拉.
Cái bình đất nung phát âm gần như 'quán' — đó là cái hũ, cái lon (罐).
lon có nắp kéo; lon nước ngọt
lon có nắp kéo; lon nước ngọt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.