- 扌thủ(tay)
- 妾tiếp(thiếp (vợ lẽ), gần gũi)
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
dễ tiếp cận; dễ lấy được
Nơi này rất dễ tiếp cận.
dễ tiếp cận; dễ lấy được
Nơi này rất dễ tiếp cận.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
dễ tiếp cận; dễ lấy được
dễ tiếp cận; dễ lấy được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.