vợ lẽ; vợ hai; (nhánh) con thứ trong gia tộc
vợ lẽ; vợ hai; (nhánh) con thứ trong gia tộc
vợ lẽ; vợ hai; (nhánh) con thứ trong gia tộc
Cô ấy là một người thiếp.
thiếp (cách phụ nữ tự xưng khiêm tốn); vợ lẽ; nàng hầu
Thiếp thân không dám.
vợ lẽ; vợ hai; (nhánh) con thứ trong gia tộc
Cô ấy là một người thiếp.
thiếp (cách phụ nữ tự xưng khiêm tốn); vợ lẽ; nàng hầu
Thiếp thân không dám.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.