- 干can(cây lúa (tượng hình biến thể))
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
các kỳ trước; các khóa trước
Năm xưa anh ấy từng sống ở đây.
năm xưa; ngày trước (văn)
các kỳ trước; các khóa trước
Năm xưa anh ấy từng sống ở đây.
năm xưa; ngày trước (văn)
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
Chữ 年 vẽ hình bông lúa chín, tượng trưng cho một vụ mùa thu hoạch, tức một năm.
các kỳ trước; các khóa trước
các kỳ trước; các khóa trước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.