- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 坐tọa(ngồi)
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
cung hoàng đạo; chòm sao
中天空中一群星星组成的图形tiānkōng zhōng yī qún xīngxing zǔchéng de túxíng
Cung hoàng đạo của bạn là gì?
chòm sao; tú (đơn vị thiên văn cổ)
中天空中由许多星星组成的图形tiānkōng zhōng yóu xǔduō xīngxing zǔchénɡ de túxíng
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
cung hoàng đạo; chòm sao
中天空中一群星星组成的图形tiānkōng zhōng yī qún xīngxing zǔchéng de túxíng
Cung hoàng đạo của bạn là gì?
chòm sao; tú (đơn vị thiên văn cổ)
中天空中由许多星星组成的图形tiānkōng zhōng yóu xǔduō xīngxing zǔchénɡ de túxíng
Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
cung hoàng đạo; chòm sao
cung hoàng đạo; chòm sao
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.