- 之chi(đi, đến (tượng hình – bàn chân bước lên đất))
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
một đốm lửa nhỏ có thể đốt cháy cả cánh đồng (việc nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn) [thành ngữ]
Một đốm lửa nhỏ có thể đốt cháy cả cánh đồng.
một đốm lửa nhỏ có thể đốt cháy cả cánh đồng (việc nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn) [thành ngữ]
Một đốm lửa nhỏ có thể đốt cháy cả cánh đồng.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
Chữ 之 vẽ hình bàn chân bước lên mặt đất, mang nghĩa 'đi đến' rồi dùng làm trợ từ.
Chữ 火 vẽ ngọn lửa bùng cháy với những tia lửa tỏa ra hai bên.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
以 vốn là hình người cầm công cụ, nghĩa gốc là 'dùng, lấy' để làm việc.
Dưới vách đá có dòng suối chảy ra, đó chính là nguồn gốc ban đầu.
một đốm lửa nhỏ có thể đốt cháy cả cánh đồng (việc nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn) [thành ngữ]
một đốm lửa nhỏ có thể đốt cháy cả cánh đồng (việc nhỏ có thể gây ra hậu quả lớn) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.