- 氵thủy(nước)
- 㐬lưu(dòng chảy xoáy)
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
sấm sét và mưa sao băng (điềm báo biến động dữ dội) [thành ngữ]
điềm báo từ sao băng và sét đánh; điềm dị thiên tượng
sấm sét và mưa sao băng (điềm báo biến động dữ dội) [thành ngữ]
điềm báo từ sao băng và sét đánh; điềm dị thiên tượng
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Nước chảy xoáy thành dòng, đó là sự lưu thông của nước.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
sấm sét và mưa sao băng (điềm báo biến động dữ dội) [thành ngữ]
sấm sét và mưa sao băng (điềm báo biến động dữ dội) [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.