- 囗vi(bao quanh, khung vuông)
- 冬đông(mùa đông)
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
bản đồ sao; thiên văn đồ
Anh ấy đang xem bản đồ sao.
bản đồ sao; thiên văn đồ
Anh ấy đang xem bản đồ sao.
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
Bản đồ là khung bao quanh mọi vùng đất, đọc gần giống 'đông' (冬).
bản đồ sao; thiên văn đồ
bản đồ sao; thiên văn đồ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.