- 亻nhân(người)
- 系hệ(liên kết, ràng buộc)
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
đĩa thiên hà; đĩa ngân hà
Đĩa thiên hà là một phần của thiên hà.
đĩa thiên hà; đĩa ngân hà
Đĩa thiên hà là một phần của thiên hà.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
Người ràng buộc với nhau tạo nên mối quan hệ.
Cái mâm như chiếc thuyền úp xuống, dùng để đựng đồ ăn.
đĩa thiên hà; đĩa ngân hà
đĩa thiên hà; đĩa ngân hà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.