- ⺈trảo(móng vuốt (tay cào))
- 彐kệ(tay cầm giữ)
- 亅quyết(móc câu, giật lại)
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
trò chơi điện tử StarCraft (tên gọi tại Đài Loan)
Anh ấy thích chơi StarCraft.
trò chơi điện tử StarCraft (tên gọi tại Đài Loan)
Anh ấy thích chơi StarCraft.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
Hai bàn tay giằng co giật qua giật lại — đó là sự tranh giành.
trò chơi điện tử StarCraft (tên gọi tại Đài Loan)
trò chơi điện tử StarCraft (tên gọi tại Đài Loan)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.