- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 央ương(trung tâm, giữa)
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
phản chiếu; soi sáng
Ánh nắng chiếu rọi mặt đất.
phản xạ; phản chiếu
Ánh nắng chiếu rọi mặt hồ.
phản chiếu; soi sáng
Ánh nắng chiếu rọi mặt đất.
phản xạ; phản chiếu
Ánh nắng chiếu rọi mặt hồ.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.
Lửa bùng cháy chiếu sáng rực rỡ khắp nơi.
phản chiếu; soi sáng
phản chiếu; soi sáng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.