- ⺌tiểu(ánh sáng nhỏ tỏa ra phía trên)
- 兀ngột(người đứng thẳng)
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
cảnh xuân tươi sáng rực rỡ [thành ngữ]
Ánh nắng xuân tươi đẹp, đúng là thời điểm tốt để đi chơi.
cảnh xuân tươi sáng rực rỡ [thành ngữ]
Ánh nắng xuân tươi đẹp, đúng là thời điểm tốt để đi chơi.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
Ánh sáng chiếu từ trên đầu người đứng thẳng — đó là hình ảnh của 光 (quang), nghĩa là ánh sáng.
cảnh xuân tươi sáng rực rỡ [thành ngữ]
cảnh xuân tươi sáng rực rỡ [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.