- 日nhật(mặt trời (tượng hình))
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
hôm qua; ngày hôm qua
中前一天;过去的一天qián yī tiān;guòqù de yī tiān
Hôm qua anh ấy không đến trường.
hôm qua; ngày hôm qua
中前一天;过去的一天qián yī tiān;guòqù de yī tiān
Hôm qua anh ấy không đến trường.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
Chữ 日 vẽ hình mặt trời tròn với tia sáng bên trong.
hôm qua; ngày hôm qua
hôm qua; ngày hôm qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.