- 大đại(người lớn, to lớn (tượng hình))
- 一nhất(một, phía trên)
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
hôm qua; ngày hôm qua
中前一天;过去的一天qián yī tiān;guòqù de yī tiān
Hôm qua tôi rất bận.
Chiều hôm qua chúng tôi đã đến thư viện.
Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.
Tôi tới đây vào ngày hôm qua.
hôm qua; ngày hôm qua
中前一天;过去的一天qián yī tiān;guòqù de yī tiān
Hôm qua tôi rất bận.
Chiều hôm qua chúng tôi đã đến thư viện.
Hôm qua, tôi có nhận một bức thư viết bằng tiếng Anh.
Tôi tới đây vào ngày hôm qua.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
Bầu trời là thứ nằm phía trên con người, to lớn bao la vô tận.
hôm qua; ngày hôm qua
hôm qua; ngày hôm qua
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hôm qua bọn họ đã đến vườn bách thú bằng xe buýt.
Tôi đã bị sa thải hồi hôm qua.
Tôi đã bị sa thải ngày hôm qua.
Hôm qua bọn họ đã đến vườn bách thú bằng xe buýt.
Tôi đã bị sa thải hồi hôm qua.
Tôi đã bị sa thải ngày hôm qua.