- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
bụng bầu trông rõ; (bầu) lộ bụng rõ
Cô ấy đã lộ bụng bầu rồi.
bụng bầu lộ rõ; thấy rõ bụng mang thai
bụng bầu trông rõ; (bầu) lộ bụng rõ
Cô ấy đã lộ bụng bầu rồi.
bụng bầu lộ rõ; thấy rõ bụng mang thai
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
bụng bầu trông rõ; (bầu) lộ bụng rõ
bụng bầu trông rõ; (bầu) lộ bụng rõ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.