- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 业nghiệp(công việc, sự nghiệp)
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
người quyền quý; bậc hiển quý
Ông ấy là một nhân vật quan trọng.
người hiển quý; nhân vật quyền quý
Ông ấy là một người hiển quý.
người quyền quý; giới hiển quý
Anh ấy xuất thân từ dòng dõi quý tộc.
người quyền quý; bậc hiển quý
Ông ấy là một nhân vật quan trọng.
người hiển quý; nhân vật quyền quý
Ông ấy là một người hiển quý.
người quyền quý; giới hiển quý
Anh ấy xuất thân từ dòng dõi quý tộc.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Ánh mặt trời chiếu rọi lên mọi công việc khiến tất cả trở nên rõ ràng, hiển hiện.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
người quyền quý; bậc hiển quý
người quyền quý; bậc hiển quý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
quyền quý; hiển quý; người quyền cao chức trọng
Anh ấy là một quý tộc.
giàu có; người giàu có; đại gia
Anh ấy là một nhân vật quan trọng.
quyền quý; hiển quý; người quyền cao chức trọng
Anh ấy là một quý tộc.
giàu có; người giàu có; đại gia
Anh ấy là một nhân vật quan trọng.