- 貝bối(vỏ sò, tiền tệ)
- 中trung(giữa, trung tâm)
- 一nhất(một, thống nhất)
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
cao quý; tôn quý; đáng kính trọng
中地位高、受人尊敬dìwèi gāo、shòu rén zūnjìng
Ông ấy là một vị khách quý.
cao quý; tôn quý; đáng kính
中身份高、受人尊敬shēnfèn gāo、shòu rén zūnjìng
cao quý; tôn quý; danh giá
cao quý; tôn quý; đáng kính trọng
中地位高、受人尊敬dìwèi gāo、shòu rén zūnjìng
Ông ấy là một vị khách quý.
cao quý; tôn quý; đáng kính
中身份高、受人尊敬shēnfèn gāo、shòu rén zūnjìng
cao quý; tôn quý; danh giá
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
Đồng tiền vỏ sò được giữ ở vị trí trung tâm, trên hết — nên mới quý giá.
cao quý; tôn quý; đáng kính trọng
cao quý; tôn quý; đáng kính trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.