- 日nhật(mặt trời)
- 光quang(ánh sáng)
Mặt trời chiếu ánh sáng rực rỡ khiến mọi thứ lung linh, chói lòa.
lung lay; dao động; rung chuyển
Con thuyền lắc lư trên mặt nước.
lung lay; dao động
Cành cây đung đưa trong gió.
lay chuyển; rung lắc
Gió thổi cành cây đung đưa.
lung lay; dao động; rung chuyển
Con thuyền lắc lư trên mặt nước.
lung lay; dao động
Cành cây đung đưa trong gió.
lay chuyển; rung lắc
Gió thổi cành cây đung đưa.
Mặt trời chiếu ánh sáng rực rỡ khiến mọi thứ lung linh, chói lòa.
Mặt trời chiếu ánh sáng rực rỡ khiến mọi thứ lung linh, chói lòa.
lung lay; dao động; rung chuyển
lung lay; dao động; rung chuyển
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.