- 氵thủy(nước)
- 昜dương(tỏa sáng, lan rộng)
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
canh; súp; nước dùng
中用肉、菜等煮成的液体食物yòng ròu、cài děng zhǔ chéng de yètǐ shíwù
Tôi thích uống canh.
canh; nước dùng; nước luộc
中用食材煮沸的液体yòng shíhuà cǔzhu feìfèi de yètǐ
Món canh này rất ngon.
dòng nước chảy xiết; dòng nước cuồn cuộn
中水流急速的样子shuǐ liú jísu de yàngzi
Dòng lũ cuồn cuộn.
canh; súp; nước dùng
中用肉、菜等煮成的液体食物yòng ròu、cài děng zhǔ chéng de yètǐ shíwù
Tôi thích uống canh.
canh; nước dùng; nước luộc
中用食材煮沸的液体yòng shíhuà cǔzhu feìfèi de yètǐ
Món canh này rất ngon.
dòng nước chảy xiết; dòng nước cuồn cuộn
中水流急速的样子shuǐ liú jísu de yàngzi
Dòng lũ cuồn cuộn.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
Nước nóng bốc hơi lan tỏa khắp nơi như ánh sáng mặt trời.
canh; súp; nước dùng
dòng nước chảy xiết; dòng nước cuồn cuộn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
nước sôi; canh (nước dùng)
中热水;或者烹饪中加热的液体食物règ shuǐ; huòzhě pēnghuǐ zhōng jiāhuà de yètǐ shíwù
Làm ơn cho tôi một cốc nước nóng.
nước dùng; canh; (y học) thuốc sắc; thang thuốc
中用中药煮成的液体,可以喝来治病yòng zhōngyào zhǔ chéng de yètǐ, kěyǐ hē lái zhìbìng
họ Đường
中姓氏,中国常见的家族名字xìngshì、zhōngguó chángjiàn de jiāzú míngzi
nước sôi; canh (nước dùng)
中热水;或者烹饪中加热的液体食物règ shuǐ; huòzhě pēnghuǐ zhōng jiāhuà de yètǐ shíwù
Làm ơn cho tôi một cốc nước nóng.
nước dùng; canh; (y học) thuốc sắc; thang thuốc
中用中药煮成的液体,可以喝来治病yòng zhōngyào zhǔ chéng de yètǐ, kěyǐ hē lái zhìbìng
họ Đường
中姓氏,中国常见的家族名字xìngshì、zhōngguó chángjiàn de jiāzú míngzi