- 日nhật(mặt trời)
- 军quân(quân đội)
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
chết ngất; trời ơi (cảm thán)
Trời ơi, tôi quên mang chìa khóa rồi!
hỏng rồi!; chết rồi!; thôi xong!
Chết tiệt, tôi quên chìa khóa ở nhà rồi!
chết ngất; trời ơi (thán từ bày tỏ sự bất ngờ hoặc khó chịu) (khẩu)
chết ngất; trời ơi (cảm thán)
Trời ơi, tôi quên mang chìa khóa rồi!
hỏng rồi!; chết rồi!; thôi xong!
Chết tiệt, tôi quên chìa khóa ở nhà rồi!
chết ngất; trời ơi (thán từ bày tỏ sự bất ngờ hoặc khó chịu) (khẩu)
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
Xương tàn cùng người gục xuống — hình ảnh của cái chết.
chết ngất; trời ơi (cảm thán)
chết ngất; trời ơi (cảm thán)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Trời ơi! Tôi lại quên mang chìa khóa!
Trời ơi! Tôi lại quên mang chìa khóa!