- 日nhật(mặt trời)
- 免miễn(tránh khỏi, miễn)
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
buổi chiếu tối; suất diễn tối
Chúng ta đi xem suất chiếu tối đi.
buổi chiếu tối; suất diễn tối
Chúng ta đi xem suất chiếu tối đi.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
buổi chiếu tối; suất diễn tối
buổi chiếu tối; suất diễn tối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.