- 日nhật(mặt trời)
- 免miễn(tránh khỏi, miễn)
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
tàu đêm; xe đêm
Tôi thích đi tàu đêm.
tàu đêm; xe đêm
Tôi thích đi tàu đêm.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.
Chữ 車 là hình ảnh cổ của một chiếc xe nhìn từ trên xuống, có trục và bánh xe.
tàu đêm; xe đêm
tàu đêm; xe đêm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.