- 面diện(khuôn mặt (tượng hình))
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
gặp mặt; hội kiến
Chúng ta sẽ gặp mặt vào ngày mai.
gặp mặt; hội kiến
Chúng ta sẽ gặp mặt vào ngày mai.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
Chữ 面 vẽ hình khuôn mặt người với đường viền và mắt ở giữa.
gặp mặt; hội kiến
gặp mặt; hội kiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.