- 力lực(sức mạnh, cơ bắp (tượng hình))
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
bài kiểm tra trí tuệ; trắc nghiệm IQ
Bài kiểm tra trí lực này rất khó.
bài kiểm tra trí tuệ; trắc nghiệm IQ
Bài kiểm tra trí lực này rất khó.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
Chữ 力 vẽ hình cánh tay gồng cơ, tượng trưng cho sức mạnh.
Đo lường dòng nước phải có quy tắc chuẩn mực.
Kiểm nghiệm như thử ngựa — phải để tất cả mọi người cùng xem xét mới biết thật hay giả.
bài kiểm tra trí tuệ; trắc nghiệm IQ
bài kiểm tra trí tuệ; trắc nghiệm IQ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.