- 耳nhĩ(tai)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
dùng mưu trí chiếm lấy; đoạt bằng mưu kế
Anh ấy đã dùng mưu trí để chiếm pháo đài của kẻ thù.
dùng mưu trí để giành được; thắng bằng mưu kế
Anh ấy đã dùng mưu trí để đánh bại kẻ thù.
dùng mưu trí để giành lấy; thắng bằng mưu mẹo
dùng mưu trí chiếm lấy; đoạt bằng mưu kế
Anh ấy đã dùng mưu trí để chiếm pháo đài của kẻ thù.
dùng mưu trí để giành được; thắng bằng mưu kế
Anh ấy đã dùng mưu trí để đánh bại kẻ thù.
dùng mưu trí để giành lấy; thắng bằng mưu mẹo
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
Tay phải nắm lấy tai kẻ thù — đó là cách người xưa 取 (lấy) chiến lợi phẩm.
dùng mưu trí chiếm lấy; đoạt bằng mưu kế
dùng mưu trí chiếm lấy; đoạt bằng mưu kế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Anh ấy đã đánh lừa kẻ thù.
Anh ấy đã đánh lừa kẻ thù.