- 斩trảm(chặt đứt)
- 日nhật(mặt trời, ngày)
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
giấy phép cư trú tạm thời; giấy tạm trú
Bạn cần làm giấy phép tạm trú.
giấy phép cư trú tạm thời; giấy tạm trú
Bạn cần làm giấy phép tạm trú.
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
Thời gian bị 'chặt đứt' từng ngày — đó là sự tạm thời, ngắn ngủi.
Người chủ thì có nơi để ở lại và định cư.
Chứng minh là dùng lời nói đứng lên trước mọi người để xác nhận sự thật.
giấy phép cư trú tạm thời; giấy tạm trú
giấy phép cư trú tạm thời; giấy tạm trú
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.