- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 音âm(âm thanh, bóng tối)
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
giếng ngầm; giếng kín
Cái giếng mù này rất sâu.
giếng thông ngầm (trong khai thác mỏ)
Trong mỏ này có một giếng ngầm.
giếng ngầm; giếng kín
Cái giếng mù này rất sâu.
giếng thông ngầm (trong khai thác mỏ)
Trong mỏ này có một giếng ngầm.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Chữ 井 vẽ hình miệng giếng vuông có thanh gỗ chắn ngang, tượng hình cái giếng nước.
giếng ngầm; giếng kín
giếng ngầm; giếng kín
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.