- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 音âm(âm thanh, bóng tối)
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
ám chỉ; ngụ ý
Anh ấy ám chỉ tôi sai rồi.
ám chỉ; ngụ ý
Anh ấy ám chỉ điều gì?
hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa
ám chỉ; ngụ ý
Anh ấy ám chỉ tôi sai rồi.
ám chỉ; ngụ ý
Anh ấy ám chỉ điều gì?
hàm ý; ngụ ý; ý nghĩa
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Dùng tay để chỉ vào điều mình muốn nói.
ám chỉ; ngụ ý
ám chỉ; ngụ ý
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.