- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 音âm(âm thanh, bóng tối)
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
mũi tên ngầm; đòn đâm sau lưng; âm mưu thâm độc
Anh ta luôn đâm lén sau lưng.
mũi tên ngầm; đòn đâm sau lưng; âm mưu thâm độc
Anh ta luôn đâm lén sau lưng.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Mũi tên làm từ tre, bay về phía trước xuyên thủng mục tiêu.
mũi tên ngầm; đòn đâm sau lưng; âm mưu thâm độc
mũi tên ngầm; đòn đâm sau lưng; âm mưu thâm độc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.