- 日nhật(mặt trời, ánh sáng)
- 音âm(âm thanh, bóng tối)
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
ổ khóa âm (gắn chìm vào bề mặt, chỉ thấy lỗ chìa)
Cánh cửa này có một ổ khóa ẩn.
ổ khóa âm (gắn chìm vào bề mặt, chỉ thấy lỗ chìa)
Cánh cửa này có một ổ khóa ẩn.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.
Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.
ổ khóa âm (gắn chìm vào bề mặt, chỉ thấy lỗ chìa)
ổ khóa âm (gắn chìm vào bề mặt, chỉ thấy lỗ chìa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.