- 弓cung(cây cung)
- 癶bát(hai chân bước ra)
- 又hựu(bàn tay phải)
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
người mới giàu; trọc phú; kẻ phất nhanh
Anh ta là một kẻ trọc phú.
kẻ mới phát tài; trọc phú; người giàu xổi
kẻ mới phát đạt; tân quý tộc; kẻ mới nổi
người mới giàu; trọc phú; kẻ phất nhanh
Anh ta là một kẻ trọc phú.
kẻ mới phát tài; trọc phú; người giàu xổi
kẻ mới phát đạt; tân quý tộc; kẻ mới nổi
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
Tay giương cung, hai chân bước tới — đó là hành động 'phát' ra mũi tên.
Hộ vẽ hình cánh cửa đơn, tượng trưng cho một nhà, một hộ dân.
người mới giàu; trọc phú; kẻ phất nhanh
người mới giàu; trọc phú; kẻ phất nhanh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.