hung dữ; hung hãn
Anh ấy có tính khí bạo liệt.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Anh ấy có tính khí nóng nảy.
hung dữ; hung hãn
Anh ấy có tính khí bạo liệt.
hung ác; dữ tợn; tàn bạo
Anh ấy có tính khí nóng nảy.
hung dữ; hung hãn
hung dữ; hung hãn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.