- 足túc(bàn chân, chân)
- 兆triệu(điềm báo, triệu chứng)
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
giận dữ đùng đùng; nổi giận như sấm [thành ngữ]
Anh ấy tức giận đến mức nổi trận lôi đình.
giận dữ đùng đùng; nổi giận như sấm [thành ngữ]
Anh ấy tức giận đến mức nổi trận lôi đình.
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Nhảy vọt bằng đôi chân như một điềm báo trước sự thay đổi lớn.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
giận dữ đùng đùng; nổi giận như sấm [thành ngữ]
giận dữ đùng đùng; nổi giận như sấm [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.