- 几kỉ(cái bàn nhỏ, khung bao quanh)
- 虫trùng(sâu bọ)
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
bão tuyết; bão tuyết dữ dội
Bên ngoài có bão tuyết.
bão tuyết; bão tuyết lớn
bão tuyết; bão tuyết dữ dội
bão tuyết; bão tuyết dữ dội
Bên ngoài có bão tuyết.
bão tuyết; bão tuyết lớn
bão tuyết; bão tuyết dữ dội
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
Gió thổi khắp nơi như đàn sâu bọ bay tứ tán trong không trung.
Tuyết là mưa rơi xuống rồi dùng tay vốc lên từng nắm trắng xóa.
bão tuyết; bão tuyết dữ dội
bão tuyết; bão tuyết dữ dội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.