- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
lịch (đặc biệt là lịch có hình minh họa); lịch tháng
Tấm lịch này rất đẹp.
lịch (đặc biệt là lịch có hình minh họa); lịch tháng
Tấm lịch này rất đẹp.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Mỗi người đều có phần của mình được chia ra từ tổng thể.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Mỗi người đều có phần của mình được chia ra từ tổng thể.
Tấm bảng hiệu (牌) là mảnh gỗ phẳng ghi tên kẻ thấp hèn dâng lên bề trên.
lịch (đặc biệt là lịch có hình minh họa); lịch tháng
lịch (đặc biệt là lịch có hình minh họa); lịch tháng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.