- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
người giúp việc chăm sóc mẹ và bé trong tháng đầu sau sinh
Cô ấy là một người giúp việc sau sinh chuyên nghiệp.
người giúp việc chăm sóc mẹ và bé trong tháng đầu sau sinh
Cô ấy là một người giúp việc sau sinh chuyên nghiệp.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
người giúp việc chăm sóc mẹ và bé trong tháng đầu sau sinh
người giúp việc chăm sóc mẹ và bé trong tháng đầu sau sinh
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.