- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
bệnh hậu sản; bệnh sau sinh (bệnh mắc phải trong thời kỳ ở cữ)
Bệnh hậu sản là một loại bệnh sau sinh.
bệnh hậu sản; bệnh sau sinh (bệnh mắc phải trong thời kỳ ở cữ)
Bệnh hậu sản là một loại bệnh sau sinh.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
Người nằm trên giường bệnh kêu đau khắp nơi, âm đọc theo 丙 (bính).
bệnh hậu sản; bệnh sau sinh (bệnh mắc phải trong thời kỳ ở cữ)
bệnh hậu sản; bệnh sau sinh (bệnh mắc phải trong thời kỳ ở cữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.