- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
đá mặt trăng
Các nhà khoa học đang nghiên cứu đá mặt trăng.
đá mặt trăng
Các nhà khoa học đang nghiên cứu đá mặt trăng.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
đá mặt trăng
đá mặt trăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.