- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
báo hàng tháng; nguyệt san
Đây là báo cáo hàng tháng của chúng tôi.
báo cáo hàng tháng; nguyệt san
Bản tin hàng tháng này rất hữu ích.
báo hàng tháng; nguyệt san
Đây là báo cáo hàng tháng của chúng tôi.
báo cáo hàng tháng; nguyệt san
Bản tin hàng tháng này rất hữu ích.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Báo đáp là dùng bàn tay bắt kẻ phục tùng, trả ơn hoặc trừng phạt.
báo hàng tháng; nguyệt san
báo hàng tháng; nguyệt san
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.