- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
quầng trăng; vầng hào quang quanh mặt trăng
Vầng trăng là một hiện tượng tự nhiên.
quầng trăng; vầng hào quang quanh mặt trăng
Nguyệt vựng là một hiện tượng quang học khí quyển.
quầng trăng; vầng hào quang quanh mặt trăng
Vầng trăng là một hiện tượng tự nhiên.
quầng trăng; vầng hào quang quanh mặt trăng
Nguyệt vựng là một hiện tượng quang học khí quyển.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Mặt trời bị vầng hào quang bao quanh khiến ta chóng mặt, hoa mắt.
quầng trăng; vầng hào quang quanh mặt trăng
quầng trăng; vầng hào quang quanh mặt trăng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.