- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
vòng nguyệt quế; vương miện lá nguyệt quế
vòng hoa nguyệt quế (biểu tượng chiến thắng trong văn hóa Hy Lạp và phương Tây)
Anh ấy đội vòng nguyệt quế.
vòng nguyệt quế; vương miện lá nguyệt quế
vòng hoa nguyệt quế (biểu tượng chiến thắng trong văn hóa Hy Lạp và phương Tây)
Anh ấy đội vòng nguyệt quế.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
vòng nguyệt quế; vương miện lá nguyệt quế
vòng nguyệt quế; vương miện lá nguyệt quế
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.