- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
vùng biển Mặt Trăng; nguyệt hải (vùng đồng bằng tối trên bề mặt Mặt Trăng)
Biển Mặt Trăng là đồng bằng trên Mặt Trăng.
vùng biển Mặt Trăng; nguyệt hải (vùng đồng bằng tối trên bề mặt Mặt Trăng)
Biển Mặt Trăng là đồng bằng trên Mặt Trăng.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Biển cả là vùng nước mà mỗi ngày đều bao la vô tận.
vùng biển Mặt Trăng; nguyệt hải (vùng đồng bằng tối trên bề mặt Mặt Trăng)
vùng biển Mặt Trăng; nguyệt hải (vùng đồng bằng tối trên bề mặt Mặt Trăng)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.