- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
băng vệ sinh dạng nút; tampon
Cô ấy cần băng vệ sinh dạng ống.
băng vệ sinh dạng nút; tampon
Cô ấy cần băng vệ sinh dạng ống.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Những sợi tơ chạy thẳng hàng dọc trên khung cửi tạo thành đường kinh.
Cây bông (棉) là loài cây cho ra vải vóc mềm mại như lụa.
băng vệ sinh dạng nút; tampon
băng vệ sinh dạng nút; tampon
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.