- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
trăng lưỡi liềm; trăng khuyết(kế thừa)
Trên bầu trời treo một vầng trăng lưỡi liềm.
trăng lưỡi liềm; trăng khuyết(kế thừa)
Trên bầu trời treo một vầng trăng lưỡi liềm.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Mầm non nhú lên như chiếc răng nhỏ của cây đâm xuyên qua đất.
trăng lưỡi liềm; trăng khuyết
trăng lưỡi liềm; trăng khuyết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.