- 月nguyệt(mặt trăng (tượng hình))
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
màu xanh nhạt; xanh lam nhạt
Cô ấy thích chiếc váy màu xanh nhạt.
màu xanh nhạt; xanh lam nhạt
Cô ấy thích chiếc váy màu xanh nhạt.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
月là hình ảnh vầng trăng lưỡi liềm với hai nét ngang bên trong.
Cây cỏ được giám sát kỹ để chiết ra màu xanh lam quý giá.
màu xanh nhạt; xanh lam nhạt
màu xanh nhạt; xanh lam nhạt
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.