- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
(khẩu) có quan hệ ngoài luồng; có tình ý với nhau
Hai người họ có gian tình.
(khẩu) có quan hệ ngoài luồng; có tình ý với nhau
Hai người họ có gian tình.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Một nét ngang duy nhất tượng trưng cho số một, sự khởi đầu của vạn vật.
Đôi chân (腿) là phần thịt giúp ta bước lùi hay tiến tới.
(khẩu) có quan hệ ngoài luồng; có tình ý với nhau
(khẩu) có quan hệ ngoài luồng; có tình ý với nhau
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.