- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có triển vọng; có hy vọng
Anh ấy là một thanh niên rất có triển vọng.
có triển vọng; có tài năng; hứa hẹn
Anh ấy là một thanh niên đầy triển vọng.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
có triển vọng; có hy vọng
Anh ấy là một thanh niên rất có triển vọng.
có triển vọng; có tài năng; hứa hẹn
Anh ấy là một thanh niên đầy triển vọng.
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
có triển vọng; có hy vọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.