- 月nguyệt(mặt trăng, thịt (tượng hình))
- 又hựu(tay phải, lại)
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
có tác vi có giữ gìn; vừa có năng lực hành động vừa giữ vững phẩm hạnh [thành ngữ]
Anh ấy là một người có năng lực và giữ được phẩm giá.
có tác vi có giữ gìn; vừa có năng lực hành động vừa giữ vững phẩm hạnh [thành ngữ]
Anh ấy là một người có năng lực và giữ được phẩm giá.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
為là chữ tượng hình xưa vẽ bàn tay dắt voi làm việc, nghĩa là 'làm' hay 'vì'.
Dùng bàn tay canh giữ mái nhà là bảo vệ, trông coi.
có tác vi có giữ gìn; vừa có năng lực hành động vừa giữ vững phẩm hạnh [thành ngữ]
có tác vi có giữ gìn; vừa có năng lực hành động vừa giữ vững phẩm hạnh [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.